khi trá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nói dối, có thói quen lừa dối: "Khi trá" dùng để miêu tả tính cách của một người thường xuyên không trung thực, có hành vi lừa gạt hoặc nói sai sự thật.
- Giả dối, không chân thật: Từ này cũng nhấn mạnh bản chất không đáng tin cậy, thiếu sự ngay thẳng trong lời nói và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Không ai tin kẻ có tính khi trá. (Không ai tin tưởng người có tính hay nói dối.)
- Lời nói khi trá của hắn chẳng qua chỉ là để che giấu sự thật. (Lời nói dối trá của hắn rốt cuộc chỉ là để che đậy sự thật.)
- Đừng kết giao với những kẻ khi trá. (Đừng kết bạn với những kẻ giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính khi trá": chỉ bản chất hay nói dối của một người.
- Tính khi trá của anh ta đã khiến mọi người xa lánh. (Bản chất hay nói dối của anh ta đã khiến mọi người tránh xa.)
"Lời lẽ khi trá": chỉ những lời nói giả dối, không thành thật.
- Đừng nghe theo những lời lẽ khi trá ấy. (Đừng tin theo những lời nói dối trá ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Khi (động từ, cổ): lừa dối, dối trá.
- Trá (tính từ, cổ): giả, không thật.
- Dối trá (tính từ): là từ phổ biến và đồng nghĩa trực tiếp với "khi trá", chỉ sự giả dối, lừa lọc.
- Hành động dối trá đó không thể chấp nhận được. (Hành động lừa dối đó không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Gian dối: lừa lọc, không ngay thẳng.
- Giả tạo: không chân thật, cố tạo ra vẻ bề ngoài.
- Lừa lọc: dùng mưu mẹo để đánh lừa người khác.
- Bịp bợm (thông tục): lừa đảo, lừa gạt.
Từ trái nghĩa
- Thật thà: ngay thẳng, trung thực.
- Chân thành: thành thật, xuất phát từ tấm lòng thật.
- Trung trực: ngay thẳng, đúng đắn.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Khi trá" là một từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, mang sắc thái cổ hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "dối trá", "gian dối" hoặc "nói dối" thay thế.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái phê phán, khinh miệt, thường dùng để chỉ trích một tính xấu nghiêm trọng trong nhân cách.
- Hay nói dối: Không ai tin kẻ có tính khi trá.